Đồng phế liệu (mã HS 7404) là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho ngành tái chế kim loại, luyện kim, sản xuất dây cáp và thiết bị điện. Chính vì thế mà thuế nhập khẩu đồng phế liệu được nhiều khách hàng quan tâm. Cùng với đó là nguồn cung nội địa hạn chế, nhiều doanh nghiệp chuyển sang nhập khẩu để đáp ứng công suất sản xuất.
Khi tìm hiểu về thuế nhập khẩu đồng phế liệu, điều đầu tiên doanh nghiệp cần nắm bắt chính xác là mã HS áp dụng (74040000). Theo quy định hiện hành, mức Thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với mặt hàng phế liệu và mảnh vụn của đồng đang ở mức 0%. Việc hiểu rõ các chính sách thuế, thủ tục hải quan và chi phí đi kèm không chỉ giúp tối ưu hóa giá thành nhập khẩu mà còn hạn chế tối đa rủi ro pháp lý. Bài viết này, với sự tư vấn từ các chuyên gia tại Phế Liệu SAO VIỆT, sẽ phân tích chi tiết các loại thuế, điều kiện môi trường khắt khe và chi phí dịch vụ liên quan để doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện nhất trước khi nhập hàng

Chi Tiết Biểu Thuế Nhập Khẩu Đồng Phế Liệu Mã HS 74040000 Mới Nhất
Đây là thông tin cơ bản nhất mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ khi tính toán chi phí nhập khẩu. Thông tin về thuế được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP và Quyết định 15/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, áp dụng thống nhất trên toàn quốc.
Theo biểu thuế XNK, phế liệu và mảnh vụn của đồng (HS 7404) có thuế suất nhập khẩu ưu đãi là 0%.
Khai báo đúng mã HS 74040000 (“Phế liệu và mảnh vụn của đồng”) giúp doanh nghiệp tránh rủi ro thanh tra, kiểm tra sau thông quan. Cụ thể, các mức thuế áp dụng đối với mã HS này bao gồm:
- Thuế Nhập Khẩu Thông Thường: Áp dụng mức 5% đối với hàng hóa có xuất xứ từ các nước không có quan hệ Tối huệ quốc (MFN) với Việt Nam.
- Thuế Nhập Khẩu Ưu Đãi (MFN): 0%. Áp dụng cho hàng hóa từ các nước có quan hệ MFN với Việt Nam mà không cần xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ đặc biệt.
- Thuế Nhập Khẩu Ưu Đãi Đặc Biệt (FTA): 0%. Áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia, vùng lãnh thổ có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam. Doanh nghiệp cần cung cấp C/O hợp lệ để hưởng mức thuế này: Form E (ACFTA), Form D (ATIGA), Form EVFTA, Form AK…
- Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT): 10%. (Theo Luật Thuế GTGT hiện hành, đối với mặt hàng phế liệu kim loại, VAT thường là 10%, hoặc 8% tùy thuộc vào từng giai đoạn áp dụng Nghị định giảm thuế của Chính phủ tại thời điểm nhập khẩu). Thuế này tính trên giá trị CIF.
Doanh nghiệp cần nộp C/O hợp lệ (Form E, D, EVFTA…) để hưởng thuế nhập khẩu FTA 0%.

Chi Phí Nhập Khẩu Thực Tế Và Các Loại Thuế Phí Khác
Nhiều doanh nghiệp tưởng thuế 0% là chi phí thấp, nhưng thực tế còn nhiều khoản phí khác. Đây chính là câu hỏi về “giá thuê nhập khẩu” mà khách hàng thường hỏi khi liên hệ Phế Liệu SAO VIỆT.
Mặc dù thuế nhập khẩu là 0%, doanh nghiệp vẫn phải nộp VAT (10% hoặc 8%) tại khâu thông quan, tạo áp lực về dòng tiền. Ngoài ra, tổng chi phí thực tế (Landed Cost) hay “giá thuê nhập khẩu” còn bao gồm:
- Phí dịch vụ mở tờ khai hải quan.
- Phí kiểm tra nhà nước (kiểm định chất lượng, giám định môi trường tại cảng).
- Chi phí logistics (cước tàu, phí THC, handling tại cảng, vận chuyển nội địa).
- Phí tư vấn Giấy phép môi trường và xử lý Ký quỹ.
- Đồng phế liệu có chịu Thuế Bảo vệ Môi trường không? Đồng phế liệu KHÔNG chịu Thuế Bảo vệ Môi trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường theo quy định.

Điều Kiện Pháp Lý Khắt Khe Khi Nhập Khẩu Đồng Phế Liệu
Phế liệu không phải mặt hàng nhập khẩu thông thường. Dù thuế suất 0%, nếu không đáp ứng đủ các quy định về môi trường, lô hàng sẽ bị từ chối thông quan. Dưới đây là các yêu cầu bắt buộc:
- Đáp ứng Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia: Lô hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 31:2018/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu kim loại màu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất). Việc giám định chất lượng theo quy chuẩn này là bắt buộc.
- Yêu cầu về Giấy phép môi trường: Doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép môi trường (hoặc Giấy xác nhận đủ điều kiện về bảo vệ môi trường) còn hiệu lực, phù hợp với loại phế liệu dự kiến nhập.
- Đối tượng được phép nhập khẩu: Chỉ tổ chức, cá nhân trực tiếp sử dụng làm nguyên liệu sản xuất mới được phép nhập khẩu. Doanh nghiệp thương mại không có cơ sở sản xuất phải thông qua hình thức ủy thác (như qua Phế Liệu SAO VIỆT).
Đối tượng được phép nhập khẩu đồng phế liệu là nhà máy trực tiếp sản xuất.

Thuế 0% nhưng tổng chi phí nhập khẩu là bao nhiêu?
Nhiều doanh nghiệp tưởng thuế 0% là chi phí thấp, nhưng thực tế còn nhiều khoản phí khác. Đây chính là câu hỏi về “giá thuê nhập khẩu” mà khách hàng thường hỏi khi liên hệ Phế Liệu SAO VIỆT.
Thuế Giá trị gia tăng (VAT) khi nhập khẩu
Mặc dù thuế nhập khẩu là 0%, doanh nghiệp vẫn phải nộp VAT 10% (hoặc 8% nếu đang có chính sách giảm thuế) tính trên giá trị CIF. Đây là chi phí bắt buộc phải thanh toán ngay tại khâu thông quan, tạo áp lực về dòng tiền cho doanh nghiệp.

Chi phí dịch vụ hải quan và Logistics (Phần “Giá thuê nhập khẩu”)
Ngoài thuế VAT, tổng chi phí thực tế (Landed Cost) còn bao gồm nhiều khoản mà doanh nghiệp thường gọi là “giá thuê nhập khẩu” hay “chi phí dịch vụ”:
- Phí dịch vụ mở tờ khai hải quan
- Phí kiểm tra nhà nước (kiểm định chất lượng, giám định môi trường tại cảng)
- Chi phí logistics (cước tàu, phí THC, handling tại cảng, vận chuyển nội địa)
- Phí tư vấn Giấy phép môi trường và xử lý Ký quỹ

Để tối ưu các chi phí này, doanh nghiệp cần đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp. Phế Liệu SAO VIỆT cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói với mức phí cạnh tranh và minh bạch, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Đồng phế liệu có chịu Thuế Bảo vệ Môi trường không?
Đồng phế liệu KHÔNG chịu Thuế Bảo vệ Môi trường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: không chịu thuế BVMT không có nghĩa là không có nghĩa vụ môi trường. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường – một khoản chi phí tài chính lớn sẽ được đề cập chi tiết ở phần dưới.

Điều kiện pháp lý bắt buộc khi nhập khẩu đồng phế liệu (Quan trọng nhất)
Đây là rào cản lớn nhất, thậm chí quan trọng hơn cả vấn đề thuế. Nếu không đáp ứng đủ các điều kiện này, lô hàng sẽ không thể thông quan dù thuế suất là 0%.
Yêu cầu về Giấy phép môi trường
Doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép môi trường (hoặc Giấy xác nhận đủ điều kiện về bảo vệ môi trường) còn hiệu lực. Giấy phép phải phù hợp với loại phế liệu và khối lượng dự kiến nhập khẩu. Không có giấy phép hợp lệ, hàng hóa sẽ bị từ chối thông quan.

Yêu cầu Ký quỹ bảo vệ môi trường
Trước khi dỡ hàng, doanh nghiệp phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường với số tiền tính theo khối lượng nhập khẩu. Khoản ký quỹ này chỉ được hoàn trả sau khi chứng minh đã xử lý phế liệu đúng quy định, tạo áp lực lớn về dòng tiền.
Đối tượng được phép nhập khẩu
Chỉ tổ chức, cá nhân trực tiếp sử dụng làm nguyên liệu sản xuất mới được phép nhập khẩu. Doanh nghiệp thương mại không có cơ sở sản xuất phải thông qua hình thức ủy thác. Phế Liệu SAO VIỆT là đơn vị có đầy đủ chức năng và kinh nghiệm nhận ủy thác nhập khẩu cho các đối tác sản xuất, đảm bảo hợp pháp và an toàn.

Chính sách thuế ảnh hưởng thế nào đến giá đồng phế liệu trong nước?
Tuy thuế nhập khẩu đồng phế liệu là 0%, nhưng các chi phí khác như VAT, ký quỹ môi trường, chi phí dịch vụ hải quan và logistics vẫn ảnh hưởng đáng kể đến giá thành. Doanh nghiệp cần so sánh giá nhập khẩu với giá thu mua nội địa để đưa ra quyết định tối ưu.

Để cân đối chi phí, doanh nghiệp nên cập nhật thường xuyên giá đồng phế liệu hôm nay trên thị trường trong nước, từ đó đánh giá xem nhập khẩu hay thu mua nội địa có lợi hơn.
Phân biệt chính sách thuế nhập khẩu và xuất khẩu đồng phế liệu
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa hai chiều nhập và xuất khẩu. Chính sách có sự khác biệt rõ rệt cần nắm rõ:
- Nhập khẩu: Thuế suất 0%, nhưng điều kiện môi trường cực kỳ khắt khe (giấy phép, ký quỹ, đối tượng được phép).
- Xuất khẩu: Đồng phế liệu (Mã HS 7404) chịu thuế xuất khẩu cao, từ 17% đến 22% tùy loại, nhằm giữ nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước.
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu bán ra nước ngoài, hãy tham khảo thêm về xuất khẩu đồng phế liệu để hiểu rõ quy định và chi phí.
Danh Sách Chứng Từ Bắt Buộc Khi Nhập Khẩu Đồng Phế Liệu
Để quá trình thông quan diễn ra thuận lợi, hạn chế tối đa chi phí lưu kho bãi do chờ đợi thủ tục, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác bộ hồ sơ hải quan. Dưới đây là chi tiết các chứng từ bắt buộc: [Mới bổ sung]
- Tờ khai Hải Quan: Cần được khai báo điện tử chính xác trên hệ thống phần mềm hải quan (VNACCS/VCIS) với đúng mã HS 74040000. Trên tờ khai phải thể hiện rõ mục đích nhập khẩu phục vụ làm nguyên liệu sản xuất.
- Hợp đồng thương mại (Sale Contract): Văn bản thỏa thuận pháp lý giữa người mua và người bán, trong đó cần quy định rõ ràng về số lượng, giá cả, quy cách phẩm chất của đồng phế liệu, cũng như các điều kiện giao hàng (Incoterms) và thanh toán.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Chứng từ do nhà xuất khẩu phát hành, thể hiện chi tiết giá trị lô hàng. Đây là căn cứ quan trọng nhất để cơ quan hải quan áp giá tính thuế (đặc biệt là thuế VAT 10% hoặc 8%).
- Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ vận tải xác nhận quyền sở hữu hàng hóa, ghi rõ thông tin chuyến tàu, cảng đi, cảng đến và khối lượng thực tế của lô đồng phế liệu được vận chuyển.
- Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) / Giấy chứng nhận giám định: Phải do tổ chức giám định có thẩm quyền (được Bộ Tài nguyên và Môi trường chỉ định) cấp. Chứng từ này xác nhận lô hàng đáp ứng đúng các chỉ tiêu của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 31:2018/BTNMT đối với phế liệu kim loại màu nhập khẩu.
- Đặc biệt: Giấy Xác Nhận Ký Quỹ Bảo Vệ Môi Trường: Đây là chứng từ mang tính “sống còn”. Doanh nghiệp bắt buộc phải có văn bản xác nhận đã nộp tiền ký quỹ tại Quỹ Bảo vệ môi trường (hoặc ngân hàng thương mại) trước thời điểm dỡ hàng để đảm bảo trách nhiệm xử lý rủi ro môi trường nếu có.
- Các chứng từ bổ sung (để hưởng ưu đãi thuế): Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ (như Form E, D, EVFTA, AK…) nhằm chứng minh nguồn gốc lô hàng để được áp dụng mức Thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt FTA 0%; Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
Thuế nhập khẩu đồng phế liệu (MFN/FTA) là 0%, thuế VAT là 10% (hoặc 8%). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không phải thuế mà là Giấy phép môi trường và Ký quỹ bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, chi phí dịch vụ hải quan, logistics cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tổng chi phí.
Doanh nghiệp của bạn đang cần nhập khẩu đồng phế liệu? Bạn gặp vướng mắc về thủ tục pháp lý hoặc muốn biết “giá thuê nhập khẩu” (chi phí dịch vụ) trọn gói là bao nhiêu?

Hãy liên hệ ngay với Phế Liệu SAO VIỆT – đơn vị hàng đầu về tư vấn, ủy thác nhập khẩu và cung ứng phế liệu.

Mr. Khang CEO của Công ty TNHH Phế Liệu Sao Việt là một chuyên gia giàu kinh nghiệm với hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn và thu mua phế liệu giá cao trên toàn quốc. Mr Khang sở hữu kiến thức sâu rộng về thị trường phế liệu từ các loại vật liệu như sắt, thép, nhôm, nhựa, đến vải và các loại phế liệu khác. Sẵn sàng hỗ trợ quý khách hàng thu mua phế liệu với giá cao nhất.
